Khi đặt Outin Mino và Outin Nano lên bàn cân, chúng ta đang so sánh hai triết lý khác nhau của nhà Outin: một bên tối ưu hóa nhỏ gọn, nâng cấp áp suất, pin trâu (Mino) và một bên giữ vững phong độ mạnh mẽ (Nano).
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 dòng máy Outin Nano và Outin Mino để bạn dễ dàng lựa chọn:
Bảng so sánh nhanh thông số kỹ thuật:
| Đặc điểm | Outin Nano | Outin Mino |
| Trọng lượng | 700g | 685g |
| Kích thước | Cao, dáng thuôn dài | Ngắn hơn, bỏ vừa túi đeo chéo |
| Áp suất | 20 Bar | 22 Bar |
| Khả năng đun nước | 5 ly | 6 ly |
| Dung lượng Pin | 7500 mah | 9000 mah |
| Loại cà phê | Viên nén & Cà phê bột | Viên nén & Cà phê bột |
| Cổng sạc | USB-C | USB-C |
So sánh nhanh điểm khác nhau:
1. Thời gian đun nước:
Outin Nano: Làm nước nóng nhanh chỉ mất 180 giây
Outin Mino: Làm nước nóng nhanh chỉ mất 149 giây
2. Kích thước và Trọng lượng: tương đương nhau.
3. Pin và Hiệu suất:
Outin Mino: sạc ô tô 12V hoặc 24V và sạc USB (> 10W), sử dụng với nước lạnh 6 lần, với nước nóng lên tới hơn 500 lần
Outin Nano: sạc ô tô 12V hoặc 24V và sạc USB (> 10W), sử dụng với nước lạnh 5 lần, với nước nóng lên tới hơn 100 lần
Bạn nên chọn máy nào?
Chọn Outin Nano khi:
Bạn thường xuyên đi dã ngoại, cắm trại ở những nơi hoang sơ, không muốn lỉnh kỉnh mang theo bếp đun hay bình giữ nhiệt.
Bạn muốn một chiếc máy có thể pha cà phê ngon lành chỉ với một nút bấm từ nước lạnh.
Chọn Outin Mino khi:
Bạn muốn sử dụng lâu hơn, nhiều lần hơn.
Kết luận: Cả hai đều mang lại chất lượng espresso với lớp Crema khá dày nhờ áp suất 20-22 Bar, khác nhau chính là về mức pin và số lần sử dụng.
Máy pha cà phê Outin Nano có 5 màu: Space Grey, Teal, Pearl White, Crimson Red, Forest Green
Máy pha cà phê Outin Mino có 2 màu: Space Grey, Canyon Green
Mua máy Outin Nano tại đây: Máy pha cà phê Outin Nano Portable Espresso Machine
Mua máy Outin Mino tại đây: Máy Pha Cà Phê OutIn Mino Portable Electric Espresso Machine
Viết bình luận